cụm nhọt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh nhọt lớn, có nhiều đầu mủ: "cụm nhọt" chỉ một loại nhọt lớn, thường xuất hiện thành từng cụm, có nhiều lỗ thoát mủ trên bề mặt da, gây đau đớn và sưng tấy nghiêm trọng. Đây là một bệnh nhiễm trùng da nặng.
- Bệnh than (anthrax): Trong y học, "cụm nhọt" cũng là tên gọi dân gian của bệnh than, một bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường có biểu hiện là những nhọt lớn, hoại tử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bệnh nhọt lớn):
- Bệnh nhân bị cụm nhọt ở vùng lưng, phải nhập viện điều trị. (Người bệnh có một khối nhọt lớn, nhiều mủ ở lưng, cần được chăm sóc y tế.)
- Cụm nhọt thường gây sốt cao và đau nhức dữ dội. (Loại nhọt này làm người bệnh sốt nặng và đau đớn nhiều.)
Danh từ (nghĩa bệnh than):
- Trước đây, cụm nhọt thường xuất hiện ở những người làm việc với da động vật. (Bệnh than hay gặp ở thợ thuộc da hoặc người tiếp xúc với súc vật bị bệnh.)
- Y học hiện đại đã kiểm soát được bệnh cụm nhọt nhờ vắc-xin. (Nhờ tiêm phòng, bệnh than đã được khống chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cụm nhọt ác tính": dạng bệnh than nặng, có thể gây tử vong.
- Cụm nhọt ác tính lây lan qua đường hô hấp rất nguy hiểm. (Dạng bệnh than qua phổi có tỷ lệ tử vong cao.)
"ổ cụm nhọt": vùng da bị nhiễm trùng tạo thành khối nhọt lớn.
- Bác sĩ phải rạch ổ cụm nhọt để dẫn lưu mủ. (Bác sĩ mổ mở khối nhọt để lấy mủ ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Nhọt (danh từ): mụn mủ nhỏ, viêm nhiễm khu trú trên da.
- Nhọt thường tự vỡ và lành trong vài ngày. (Mụn mủ nhỏ thường tự khỏi mà không cần điều trị.)
Cụm (danh từ): tập hợp nhiều vật hoặc bộ phận cùng loại.
- Cụm nhọt là một tập hợp nhiều nhọt nhỏ liên kết với nhau. (Từ "cụm" chỉ sự kết tụ của nhiều nhọt.)
Từ đồng nghĩa
Bệnh than (danh từ): tên y học chính thức của bệnh do Bacillus anthracis gây ra.
- Bệnh than có ba thể chính: da, hô hấp và tiêu hóa. (Cụm nhọt là thể da của bệnh than.)
Nhọt độc (danh từ): nhọt lớn, nguy hiểm, có thể gây nhiễm trùng máu.
- Nhọt độc cần được điều trị kháng sinh kịp thời. (Nhọt độc dễ biến chứng thành nhiễm trùng huyết.)
Thành ngữ liên quan
- Cụm nhọt mọc thành bầy: chỉ tình trạng bệnh nặng, nhiều nhọt xuất hiện cùng lúc.
- Cụm nhọt mọc thành bầy khiến bệnh nhân suy kiệt. (Nhiều nhọt lớn cùng lúc làm người bệnh yếu ớt.)